aftoso
tính từ (adjective)
/afˈtoso/
Nghĩa chính
- Bệnh lở mồm long móngtính từaphthous, foot-and-mouth
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fiebre aftosadanh từ | danh từ | (bệnh) sốt lở mồm long móng, (bệnh) sốt aptơ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh