aphthous
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Của, hoặc liên quan đến rệptính từOf, or relating to aphtha.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aphthous ulcerdanh từ | danh từ | Đẹn |
| aphthous stomatitisdanh từ | danh từ | Tình trạng bị loét aphthous |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha