Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
afta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈafta/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đẹn
danh từ
aphthous ulcer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
afta
Dạng gốc
(base form)
afta
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
afta
aft
oso
Bệnh lở mồm long móng
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
aphthous ulcer
Đẹn
AI
1
Đẹn
1
Đẹn
1
Đẹn