aforismo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/afoˈɾismo/nguồn
Nghĩa chính
- Câu cách ngôn (cụm từ ngắn truyền đạt một số nguyên tắc hoặc khái niệm về tư tưởng)danh từaphorism (short phrase conveying some principle or concept of thought)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aforismoDạng gốc (base form)
- aforismosSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)