aflechado
tính từ (adjective)
/afleˈt͡ʃado/
Nghĩa chính
- Quéttính từswept
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aflechadoDạng gốc (base form)
- aflechadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- aflechadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- aflechadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ala aflechada | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh