afinojar
động từ (verb)
/afinoˈxaɾ/
Nghĩa chính
- Quỳ gốiđộng từto kneel
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể afinojarDanh động từ afinojandoPhân từ afinojado
| Presente | |
|---|---|
| yo | afinojo |
| tú | afinojas |
| él/ella/Ud. | afinoja |
| nosotros | afinojamos |
| vosotros | afinojáis |
| ellos/Uds. | afinojan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh