Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aferente
tính từ
(adjective)
/afeˈɾente/
Nghĩa chính
1
Hướng tâm
tính từ
afferent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aferente
Dạng gốc
(base form)
aferente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
afferent
Hướng vào, dẫn vào, hướng tâm
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
eferente
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
aferencia
AI
1
Hướng tâm
1
Hướng tâm
1
Hướng tâm