Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
afeminación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/afeminaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự hiệu quả
danh từ
effeminacy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
afeminación
Dạng gốc
(base form)
afeminaci
ones
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
afeminamiento
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
有效
yǒu xiào
Hiệu quả
效果
xiào guǒ
Kết quả, hiệu quả
行之有效
xíng zhī yǒu xiào
Hiệu quả, có tác dụng
Tiếng Anh
effeminacy
Tính yếu ớt, tính ẻo lả, tính nhu nhược (như đàn bà)
AI
1
Sự hiệu quả
1
Sự hiệu quả
1
Sự hiệu quả