Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
afagia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aˈfaxja/
Nghĩa chính
1
Aphagia (tình trạng khó nuốt)
danh từ
aphagia (the condition of difficulty in swallowing)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
disfagia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
aphagia
Tình trạng khó nuốt
AI
1
Aphagia (tình trạng khó nuốt)
1
Aphagia (tình trạng khó nuốt)
1
Aphagia (tình trạng khó nuốt)