aphagia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng khó nuốtdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of difficulty in swallowing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aphagiaDạng gốc (base form)
- aphagiasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἀ-a-“without”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha