Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
afablemente
trạng từ
(adverb)
/aˌfableˈmente/
Nghĩa chính
1
Niềm nở
trạng từ
affably
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
热情
rè qíng
Niềm nở, ân cần
Tiếng Anh
affably
Lịch sự, niềm nở, ân cần
AI
1
Niềm nở
1
Niềm nở
1
Niềm nở