Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aerosinusitis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌaeɾosinuˈsitis/
Nghĩa chính
1
Viêm xoang mũi
danh từ
aerosinusitis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
aerosinusitis
Viêm xoang do sự thay đổi nhanh chóng của áp suất khí quyển
AI
1
Viêm xoang mũi
1
Viêm xoang mũi
1
Viêm xoang mũi