Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aerosinusitis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viêm xoang do sự thay đổi nhanh chóng của áp suất khí quyển
danh từ
không đếm được
(uncountable)
sinusitis as the result of a rapid change in barometric pressure
Nguồn gốc
(etymology)
aero-
+
sinusitis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
aerosinusitis
giống cái
Viêm xoang mũi
AI
1
Viêm xoang do sự thay đổi nhanh chóng của áp suất khí quyển
1
Viêm xoang do sự thay đổi nhanh chóng của áp suất khí quyển
1
Viêm xoang do sự thay đổi nhanh chóng của áp suất khí quyển