aeróbico
C2tính từ (adjective)
/aeˈɾobiko/
Nghĩa chính
- Hiếu khítính từaerobic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gimnasia aeróbica | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)