adyuvante
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/adʒuˈbante/
Nghĩa chính
- Chất bổ trợ (giúp; hỗ trợ)tính từadjuvant (helping; assisting)
- Chất bổ trợdanh từadjuvant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adyuvanteDạng gốc (base form)
- adyuvantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ví dụ
- « , , », Raisa.
Họ từ (word family)
cùng gốc adyuvanteNgôn ngữ khác
Tiếng Anh