Dịch

advenimiento

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/adbeniˈmjento/

Nghĩa chính

  1. Sự ra đời, sự xuất hiện, sự khởi đầudanh từcoming; advent; onset

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. advenimientoDạng gốc (base form)
  2. advenimientosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Các dân tộc Ả Rập sống rải rác trên bán đảo Ả Rập trước khi Islam xuất hiện.
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI