advenimiento
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/adbeniˈmjento/
Nghĩa chính
- Sự ra đời, sự xuất hiện, sự khởi đầudanh từcoming; advent; onset
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- advenimientoDạng gốc (base form)
- advenimientosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Các dân tộc Ả Rập sống rải rác trên bán đảo Ả Rập trước khi Islam xuất hiện.
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh