adrenal
C2tính từ (adjective)
/adɾeˈnal/
Nghĩa chính
- Tuyến thượng thậntính từadrenal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adrenalDạng gốc (base form)
- adrenalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| glándula adrenal | Tuyến thượng thận |
Họ từ (word family)
cùng gốc adrenalNgôn ngữ khác
Tiếng Anh