adosar
động từ (verb)
/adoˈsaɾ/
Nghĩa chính
- Đặt bên cạnh hoặc chống lạiđộng từto place next to or against
- Dựa vàođộng từto lean against
- To addorse (đặt lưng vào lưng, tức là được bổ sung hoặc đặt quay lại)động từto addorse (to place back to back i.e. addorsed, or place with the back to)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể adosarDanh động từ adosandoPhân từ adosado
| Presente | |
|---|---|
| yo | adoso |
| tú | adosas |
| él/ella/Ud. | adosa |
| nosotros | adosamos |
| vosotros | adosáis |
| ellos/Uds. | adosan |
Họ từ (word family)
cùng gốc adosarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung