Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adiestrable
tính từ
(adjective)
/adjesˈtɾable/
Nghĩa chính
1
Có thể huấn luyện được
tính từ
trainable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
adiestrable
Dạng gốc
(base form)
adiestrable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
trainable
Có thể dạy được, có thể huấn luyện được
AI
1
Có thể huấn luyện được
1
Có thể huấn luyện được
1
Có thể huấn luyện được