adiabático
tính từ (adjective)
/adjaˈbatiko/
Nghĩa chính
- Đoạn nhiệttính từadiabatic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adiabáticoDạng gốc (base form)
- adiabáticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- adiabáticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- adiabáticaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa