Dịch

adiabático

tính từ (adjective)
/adjaˈbatiko/

Nghĩa chính

  1. Đoạn nhiệttính từadiabatic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adiabáticoDạng gốc (base form)
  2. adiabáticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. adiabáticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. adiabáticaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc adiabático

AI