Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adaxial
tính từ
(adjective)
/adaɡˈsjal/
Nghĩa chính
1
Đồng trục
tính từ
adaxial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
adaxial
Dạng gốc
(base form)
adaxial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
adaxial
adaxial
mente
Hướng trục
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
adaxial
Ở phía hướng về trục hoặc đường trung tâm, thường là ở phía trên
AI
1
Đồng trục
1
Đồng trục
1
Đồng trục