Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adaptado
B2
tính từ
(adjective)
/adabˈtado/
Nghĩa chính
1
Thích nghi
tính từ
adapted
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
adaptado
Dạng gốc
(base form)
adaptad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
adaptado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
adaptad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
adaptado
adaptado
r
Người chuyển thể, người phóng tác
danh từ
B1
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
适应
shì yìng
Thích nghi, thích ứng
Tiếng Anh
adapted
Được chỉnh sửa, thích nghi
AI
1
Thích nghi
1
Thích nghi
1
Thích nghi