adaptable
C1tính từ (adjective)
/adabˈtable/
Nghĩa chính
- Có thể thích nghi (có khả năng thích ứng hoặc thích nghi)tính từadaptable (capable of adapting or being adapted)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adaptableDạng gốc (base form)
- adaptablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa