actualización
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aɡtwaliθaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự cập nhật, thông tin cập nhậtdanh từupdate (advisement providing more up-to-date information)
- Bản cập nhậtdanh từupdate (software upgrade)
- Sự hiện thực hóadanh từactualization
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- actualizaciónDạng gốc (base form)
- actualizacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| actualización de datos | Chưa có nghĩa | |
| actualización de seguridad | Chưa có nghĩa | |
| actualización de software | Chưa có nghĩa | |
| última actualización | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Bản cập nhật mới sẽ sớm ra mắt.
- ¿ Sapiens?Bạn chưa nhận được bản cập nhật của cuốn Homo Sapiens à?
- ¿ ?Có thông tin cập nhật nào về tình hình an ninh không?