Dịch

actuador

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị truyền độngdanh từactuator

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. actuadorDạng gốc (base form)
  2. actuadoresSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI