Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
activos corrientes
Nghĩa chính
1
Tài sản lưu động
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cash
Tiền mặt, tài sản lưu động
current asset
Tài sản lưu động
AI
1
Tài sản lưu động
1
Tài sản lưu động
1
Tài sản lưu động