activación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aɡtibaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Kích hoạtdanh từactivation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- activaciónDạng gốc (base form)
- activacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| activación automática | Chưa có nghĩa | |
| activación de cuenta | Chưa có nghĩa | |
| activación de la alarma | Chưa có nghĩa | |
| activación de la función | Chưa có nghĩa | |
| activación de software | Chưa có nghĩa | |
| proceso de activación | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .