acribillamiento
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/akɾibiʃaˈmjento/
Nghĩa chính
- Pháo kích, bắn phádanh từshelling, bombardment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acribillamientoDạng gốc (base form)
- acribillamientosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh