Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acrópolis
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aˈkɾopolis/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thủ đô
danh từ
acropolis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
首都
shǒu dū
Thủ đô
都
dōu
Thủ đô, kinh đô
Tiếng Anh
acropolis
Vệ thành, thành phòng ngự (đặc biệt hay dùng để chỉ vệ thành của thành A-ten, thời cổ Hy lạp)
AI
1
Thủ đô
1
Thủ đô
1
Thủ đô