Dịch

acrónimo

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aˈkɾonimo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Từ viết tắttính từacronymic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acrónimoDạng gốc (base form)
  2. acrónimasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. acrónimosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. acrónimaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Từ viết tắt
  1. acronym

AI