Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acrónimo
C1
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/aˈkɾonimo/
nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Từ viết tắt
tính từ
acronymic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acrónimo
Dạng gốc
(base form)
acrónim
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
acrónimo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
acrónim
a
Giống cái
(feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Từ viết tắt
Từ viết tắt
acronym
Họ từ
(word family)
cùng gốc
acrónimo
acr
onimia
Viết tắt
danh từ
retro
acrónimo
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
acronym
Từ viết tắt, từ ghép mẫu tự đầu
acronymic
Xem acronym
AI
1
Từ viết tắt
1
Từ viết tắt
1
Từ viết tắt