acotación
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/akotaˈθjon/
Nghĩa chính
- Chú thíchdanh từannotation
- Vai câm, vai không lờidanh từa non-speaking role, as opposed to parlamento
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acotaciónDạng gốc (base form)
- acotacionesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Tôi vẫn phải ghi thêm một lời chú thích.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh