Dịch

acotación

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/akotaˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Chú thíchdanh từannotation
  2. Vai câm, vai không lờidanh từa non-speaking role, as opposed to parlamento

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acotaciónDạng gốc (base form)
  2. acotacionesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Tôi vẫn phải ghi thêm một lời chú thích.

AI