Dịch

acosado

C1tính từ (adjective)
/akoˈsado/

Nghĩa chính

  1. Bị quấy rối, bắt nạttính từharassed, bullied
  2. Bị bao vâytính từbeleaguered, beset

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acosadoDạng gốc (base form)
  2. acosadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. acosadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. acosadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

acosador sexualdanh từKẻ săn mồi tình dục

Họ từ (word family)

cùng gốc acosado

AI