Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acorralamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/akoralaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Vào cua; sự quây quần
danh từ
cornering; corraling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acorralamiento
Dạng gốc
(base form)
acorralamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cornering
Đường gờ góc, chi tiết trang trí góc
AI
1
Vào cua
1
Vào cua
1
Vào cua