Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acordanza
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/akoɾˈdanθa/
Nghĩa chính
1
Theo
danh từ
accordance
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acordanza
Dạng gốc
(base form)
acordanza
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
由
yóu
Theo, tuân theo
根据
gēn jù
Căn cứ vào, dựa vào, theo
按照
àn zhào
Theo, căn cứ vào, dựa theo
Tiếng Anh
accordance
Hợp với cái gì
AI
1
Theo
1
Theo
1
Theo