acopiador
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/akopjaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Người hái lượmdanh từgatherer
- Người cất giữdanh từstorer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acopiadorDạng gốc (base form)
- acopiadoresSố nhiều (plural)
- acopiadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- acopiadoraGiống cái (feminine)