Dịch

acopiador

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/akopjaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Người hái lượmdanh từgatherer
  2. Người cất giữdanh từstorer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acopiadorDạng gốc (base form)
  2. acopiadoresSố nhiều (plural)
  3. acopiadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. acopiadoraGiống cái (feminine)

AI