aconsejar
B2động từ (verb)
/akonseˈxaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Khuyênđộng từto advise
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể aconsejarDanh động từ aconsejandoPhân từ aconsejado
| Presente | |
|---|---|
| yo | aconsejo |
| tú | aconsejas |
| él/ella/Ud. | aconseja |
| nosotros | aconsejamos |
| vosotros | aconsejáis |
| ellos/Uds. | aconsejan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khuyên
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc aconsejarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh