Dịch

acolada

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/akoˈlada/

Nghĩa chính

  1. Giải thưởng (lời chào đánh dấu việc phong tước hiệp sĩ)danh từaccolade (a salutation marking the conferring of knighthood)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acoladaDạng gốc (base form)
  2. acoladasSố nhiều (plural)

AI