acolada
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/akoˈlada/
Nghĩa chính
- Giải thưởng (lời chào đánh dấu việc phong tước hiệp sĩ)danh từaccolade (a salutation marking the conferring of knighthood)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acoladaDạng gốc (base form)
- acoladasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh