Dịch

acetona

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aseˈtona/nguồn

Nghĩa chính

  1. Axeton (một chất lỏng ketone không màu, dễ bay hơi, dễ cháy, (CH₃)₂CO, được sử dụng làm dung môi)danh từacetone (a colourless, volatile, flammable liquid ketone, (CH₃)₂CO, used as a solvent)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI