Dịch

acetilcolina

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/asetilkoˈlina/

Nghĩa chính

  1. Acetylcholine (chất dẫn truyền thần kinh ở người và các động vật khác)danh từacetylcholine (a neurotransmitter in humans and other animals)

AI