Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acetilcolina
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/asetilkoˈlina/
Nghĩa chính
1
Acetylcholine (chất dẫn truyền thần kinh ở người và các động vật khác)
danh từ
acetylcholine (a neurotransmitter in humans and other animals)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
acetilcolina
acetilcolin
esterasa
Acetylcholinesterase (một loại enzyme xúc tác quá trình thủy phân chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine thành choline và axit axetic)
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
acetylcholine
Chất dẫn truyền thần kinh
AI
1
Acetylcholine (chất dẫn truyền thần kinh ở người và các động vật khác)
1
Acetylcholine (chất dẫn truyền thần kinh ở người và các động vật khác)
1
Acetylcholine (chất dẫn truyền thần kinh ở người và các động vật khác)