Dịch

acetato

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aseˈtato/nguồn

Nghĩa chính

  1. Muối hoặc este của axit axeticqua tiếng Anhdanh từacetate

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acetatoDạng gốc (base form)
  2. acetatosSố nhiều (plural)

AI