Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acetato
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aseˈtato/
nguồn
Nghĩa chính
1
Muối hoặc este của axit axetic
qua tiếng Anh
danh từ
acetate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acetato
Dạng gốc
(base form)
acetato
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
acetate
Muối hoặc este của axit axetic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
acetato
cloro
acetato
chloroacetate
chưa dịch
danh từ
oxalo
acetato
oxaloacetate
chưa dịch
danh từ
tricloro
acetato
trichloroacetate
chưa dịch
danh từ
Từ liên quan
(related word)
acético
ácido acético
AI
1
Muối hoặc este của axit axetic
1
Muối hoặc este của axit axetic
1
Muối hoặc este của axit axetic