Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acerico
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aseˈɾiko/
Nghĩa chính
1
Gối nhỏ
danh từ
small pillow
2
Gối kim
danh từ
pincushion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acerico
Dạng gốc
(base form)
acerico
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
agujero
alfiletero
almohadilla
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pincushion
Thiết bị, ban đầu giống như một chiếc đệm nhồi bông nhỏ, được thiết kế để cắm kim và ghim khâu vào đó để cất giữ chúng một cách an toàn; một số chiếc gối cắm kim hiện đại giữ các vật thể bằng từ tính
AI
1
Gối nhỏ
2
Gối kim
1
Gối nhỏ
2
Gối kim
1
Gối nhỏ
2
Gối kim