Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acerbamente
trạng từ
(adverb)
/aˌseɾbaˈmente/
Nghĩa chính
1
Chua chát, cay đắng
trạng từ
sourly, bitterly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sourly
Xem sour
AI
1
Chua chát
1
Chua chát
1
Chua chát