Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aceptor
C1
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/aθebˈtoɾ/
Nghĩa chính
1
Tiếp nhận, thu nhận
tính từ
accepting
2
Chất nhận, người tiếp nhận
danh từ
acceptor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aceptor
Dạng gốc
(base form)
aceptor
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
aceptor
es
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
aceptor
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
accepting
Có tính chấp nhận, khoan dung
acceptor
Người chấp nhận
AI
1
Tiếp nhận
2
Chất nhận
1
Tiếp nhận
2
Chất nhận
1
Tiếp nhận
2
Chất nhận