Dịch

aceptor

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aθebˈtoɾ/

Nghĩa chính

  1. Tiếp nhận, thu nhậntính từaccepting
  2. Chất nhận, người tiếp nhậndanh từacceptor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aceptorDạng gốc (base form)
  2. aceptorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. aceptoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. aceptoraGiống cái (feminine)

AI