Dịch

aceptador

giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/asebtaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Người chấp nhận (người chấp nhận)danh từacceptor (one who accepts)
  2. Chấp nhậntính từaccepting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aceptadorDạng gốc (base form)
  2. aceptadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. aceptadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. aceptadoraGiống cái (feminine)

AI