aceptador
giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/asebtaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Người chấp nhận (người chấp nhận)danh từacceptor (one who accepts)
- Chấp nhậntính từaccepting
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aceptadorDạng gốc (base form)
- aceptadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- aceptadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- aceptadoraGiống cái (feminine)