aceituna
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aseiˈtuna/nguồn
Nghĩa chính
- Ô liu (trái cây)danh từolive (fruit)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aceitunaDạng gốc (base form)
- aceitunasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aceituna negradanh từ | danh từ | Ô liu đen |
| hueso de aceituna | Hạt ô liu | |
| cambiar el agua a las aceitunasđộng từ | động từ | Đi tiểu, tiêu một xu (đi tiểu) |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ô liu (trái cây)
Họ từ (word family)
cùng gốc aceitunaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh