acecho
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈθet͡ʃo/nguồn
Nghĩa chính
- Hành động rình rập hoặc gián điệpdanh từthe act of stalking or spying
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acechoDạng gốc (base form)
- acechosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| al acechotrạng từ | trạng từ | Đang đề phòng |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa