Dịch

acecho

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈθet͡ʃo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hành động rình rập hoặc gián điệpdanh từthe act of stalking or spying

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acechoDạng gốc (base form)
  2. acechosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

al acechotrạng từĐang đề phòng

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI