acechanza
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aseˈt͡ʃansa/
Nghĩa chính
- Hành động rình rập hoặc gián điệpdanh từthe act of stalking or spying
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acechanzaDạng gốc (base form)
- acechanzasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa