Dịch

acechanza

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aseˈt͡ʃansa/

Nghĩa chính

  1. Hành động rình rập hoặc gián điệpdanh từthe act of stalking or spying

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acechanzaDạng gốc (base form)
  2. acechanzasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI