Dịch

aceche

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈθet͡ʃe/

Nghĩa chính

  1. Chất độc caydanh từvitriol

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acecheDạng gốc (base form)
  2. acechesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI