Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
accionador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aɡsjonaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Thiết bị truyền động
danh từ
actuator
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
accionador
Dạng gốc
(base form)
accionador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
actuator
Bộ phận kích hoạt
AI
1
Thiết bị truyền động
1
Thiết bị truyền động
1
Thiết bị truyền động