Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acatamiento
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/akataˈmjento/
Nghĩa chính
1
Sự tuân thủ
danh từ
observance, compliance
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acatamiento
Dạng gốc
(base form)
acatamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
observance
Sự tuân thủ, sự chấp hành
AI
1
Sự tuân thủ
1
Sự tuân thủ
1
Sự tuân thủ